萱當

huyên đương

Hán Việt: huyên đương

Tổng quan

Chỉ người mẹ

Cấu tạo: 萱 (huyên) + 当 (đương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mẹ

Từ liên quan

Gần nghĩa

当上 · 当下 · 当世 · 当中 · 当事 · 当人 · 当今 · 当代