落花芳草無尋處
lạc hoa phương thảo vô tầm xử
Hán Việt: lạc hoa phương thảo vô tầm xử · Pinyin: luò huā fāng cǎo wú xún chù
Tổng quan
Cấu tạo: 落 (lạc) + 花 (hoa) + 芳 (phương) + 草 (thảo) + 無 (vô) + 尋 (tầm) + 處 (xử)
Hán Việt: lạc hoa phương thảo vô tầm xử · Pinyin: luò huā fāng cǎo wú xún chù
Cấu tạo: 落 (lạc) + 花 (hoa) + 芳 (phương) + 草 (thảo) + 無 (vô) + 尋 (tầm) + 處 (xử)