葛迪比達馬球場

gě dí bǐ dá mǎ qiú chǎng cát địch bỉ đạt mã cầu tràng

Hán Việt: cát địch bỉ đạt mã cầu tràng · Pinyin: gě dí bǐ dá mǎ qiú chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (cát) + (địch) + (bỉ) + (đạt) + (mã) + (cầu) + (tràng)