葡萄灰

pú táo huībồ đào hôi

Hán Việt: bồ đào hôi · Pinyin: pú táo huī

Tổng quan

KHÔI màu nho

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.浅灰而微红的颜色。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

像葡萄一樣,淺灰中略帶微紅的顏色。

Cấu tạo: 葡 (bồ) + 萄 (đào) + 灰 (hôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui màu nho。淺灰而微紅的顏色。
  • Biên soạn light-gray and pinkish

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 像葡萄一樣,淺灰中略帶微紅的顏色。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.浅灰而微红的颜色。

Eng

  • Cihui 葡萄灰 útaohuī attr. light-gray and pinkish

Từ liên quan

Gần nghĩa

葡萄园 · 葡萄干 · 葡萄弹 · 葡萄架 · 葡萄柚 · 葡萄树 · 葡萄汁 · 葡萄渣