葡萄牙埃斯庫多
bồ đào nha ai tư khố đa
Hán Việt: bồ đào nha ai tư khố đa · Pinyin: pú táo yá āi sī kù duō
Tổng quan
Cấu tạo: 葡 (bồ) + 萄 (đào) + 牙 (nha) + 埃 (ai) + 斯 (tư) + 庫 (khố) + 多 (đa)
Hán Việt: bồ đào nha ai tư khố đa · Pinyin: pú táo yá āi sī kù duō
Cấu tạo: 葡 (bồ) + 萄 (đào) + 牙 (nha) + 埃 (ai) + 斯 (tư) + 庫 (khố) + 多 (đa)