葡萄球菌腸毒素
bồ đào cầu khuẩn tràng độc tố
Hán Việt: bồ đào cầu khuẩn tràng độc tố · Pinyin: pú táo qiú jūn cháng dú sù
Tổng quan
độc tố ruột tụ cầu
Cấu tạo: 葡 (bồ) + 萄 (đào) + 球 (cầu) + 菌 (khuẩn) + 腸 (tràng) + 毒 (độc) + 素 (tố)
Nghĩa
Việt
- Cihui độc tố ruột tụ cầu
Eng
- CC-CEDICT staphylococcal enterotoxin
- Cihui staphylococcal enterotoxin