葦子

wěi zivi tử

Hán Việt: vi tử · Pinyin: wěi zi

Tổng quan

vi tý/vi tử: lau sậy/cỏ lau; cỏ lau

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即芦苇。

Cấu tạo: 葦 (vi) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cỏ lau
  • Biên soạn 葦子 wěizi n. reed

Eng

  • Cihui 葦子 wěizi n. reed

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子產 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子兒