蒂卡爾國家公園
đế tạp nhĩ quốc gia công viên
Hán Việt: đế tạp nhĩ quốc gia công viên · Pinyin: dì kǎ ěr guó jiā gōng yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 蒂 (đế) + 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 國 (quốc) + 家 (gia) + 公 (công) + 園 (viên)
Hán Việt: đế tạp nhĩ quốc gia công viên · Pinyin: dì kǎ ěr guó jiā gōng yuán
Cấu tạo: 蒂 (đế) + 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 國 (quốc) + 家 (gia) + 公 (công) + 園 (viên)