蒔刈 thì ngải Hán Việt: thì ngải Tổng quan Cấu tạo: 莳 (thì) + 刈 (ngải)Hán Việtthì ngảiCấu tạo莳 + 刈 · thì + ngải nghĩa thành phần: thì + ngải Từ liên quan Gần nghĩa刈割 · 刈包 · 刈羽 · 莳萝 · 蒔蘿 · 刈草机 · 莳萝籽 · 刈剪树枝