蒜苔
toán đài
Hán Việt: toán đài · Pinyin: suàn tái
Tổng quan
xem 蒜薹[suàn tái]
1.亦作"蒜苔"。亦作"蒜台"。 2.蒜的花茎,嫩的可食用。
蒜的花軸,嫩的可供食用。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ngồng tỏi
- Tần suất từ xem 蒜薹[suàn tái]
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"蒜薹"。
Eng
- Cihui variant of 蒜薹
- Tần suất từ variant of 蒜薹[suan4 tai2]