蒱博

pú bóbồ bác

Hán Việt: bồ bác · Pinyin: pú bó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.摴蒱。古代的一种博戏◇亦泛指赌博。

Cấu tạo: 蒱 (bồ) + 博 (bác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.摴蒱。古代的一种博戏◇亦泛指赌博。

Từ liên quan

Gần nghĩa

博世 · 博主 · 博乐 · 博依 · 博兴 · 博勞 · 博叉 · 博友