蒸汽噴射抽氣泵

zhēng qì pēn shè chōu qì bèng

Pinyin: zhēng qì pēn shè chōu qì bèng

Tổng quan

Cấu tạo: (chưng) + (khí) + (phún) + (xạ) + (trừu) + (khí) +