蒹苇

jiān wěikiêm vi

Hán Việt: kiêm vi · Pinyin: jiān wěi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即芦苇。

Cấu tạo: 蒹 (kiêm) + 葦 (vi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即芦苇。

Từ liên quan

Gần nghĩa

苇塘 · 苇子 · 苇席 · 苇箔 · 苇鹀 · 葦塘 · 葦子 · 葦舫