蒺藜沙上野花開

jí lí shā shàng yě huā kāi tật lê sa thượng dã hoa khai

Hán Việt: tật lê sa thượng dã hoa khai · Pinyin: jí lí shā shàng yě huā kāi

Tổng quan

Cấu tạo: (tật) + (lê) + (sa) + (thượng) + (dã) + (hoa) + (khai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻埋没英才。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻埋没英才。