蒻頭 ruò tóu·nhược đầu Hán Việt: nhược đầu · Pinyin: ruò tóu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.蓌蒻的别称。见明李时珍《本草纲目.草六.蓌蒻》。 Cấu tạo: 蒻 (nhược) + 頭 (đầu)Pinyinruò tóuHán Việtnhược đầuCấu tạo蒻 + 頭 · nhược + đầu nghĩa thành phần: nhược + đầu Từ liên quan Gần nghĩa頭一 · 頭七 · 頭上 · 头人 · 頭份 · 頭伏 · 頭位 · 頭像