蓄慮 súc lự Hán Việt: súc lự Tổng quan Chứa điều nghĩ ngợi, ý nói suy nghĩ sẵn Cấu tạo: 蓄 (súc) + 虑 (lự)Hán Việtsúc lựTừ loạiđộngCấu tạo蓄 + 虑 · súc + lự nghĩa thành phần: súc + lự Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 suy nghĩ sẵn Từ liên quan Gần nghĩa慮算 · 慮量 · 蓄养 · 蓄志 · 蓄念 · 蓄怨 · 蓄恨 · 蓄意