蓊欝

wěng yùống uất

Hán Việt: ống uất · Pinyin: wěng yù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"蓊郁"。

Cấu tạo: 蓊 (ống) + 欝 (uất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"蓊郁"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蓊菜 · 蓊郁 · 欝伊 · 欝冒 · 欝塞 · 欝壹 · 欝孤 · 欝屈