蓊蘙 wěng yì Pinyin: wěng yì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.形容草木茂密。 Cấu tạo: 蓊 (ống) + 蘙Pinyinwěng yìCấu tạo蓊 + 蘙 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.形容草木茂密。 Từ liên quan Gần nghĩa蓊菜 · 蓊郁 · 蓊勃 · 蓊匌 · 蓊欝 · 蓊渤 · 蓊濛 · 蓊秽