蓝田县

lán tián xiànlam điền huyền

Hán Việt: lam điền huyền · Pinyin: lán tián xiàn

Tổng quan

huyện Lam Điền ở Tây An 西安[xī ān], Thiểm Tây

Cấu tạo: 藍 (lam) + 田 (điền) + 縣 (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Lam Điền ở Tây An 西安, Thiểm Tây

Eng

  • Cihui Lantian county in Xi'an 西安, Shaanxi

Đức

  • Handedict Kreis Lantian (Provinz Shaanxi, China) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蓝田生玉 · 蓝田种玉 · 蓝田 · 蓝田猿人 · 藍田 · 藍田猿人 · 蓝田人 · 藍田出玉