蓟紫 jì zǐ·kế tử Hán Việt: kế tử · Pinyin: jì zǐ Tổng quan Cấu tạo: 薊 (kế) + 紫 (tử)Pinyinjì zǐHán Việtkế tửCấu tạo薊 + 紫 · kế + tử nghĩa thành phần: kế + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tím hoa kếĐứcHandedict distelfarben Từ liên quan Gần nghĩa紫云 · 紫塞 · 紫外 · 紫姑 · 紫微 · 紫斑 · 紫晶 · 紫服