蓬莱池 péng lái chí·bồng lai trì Hán Việt: bồng lai trì · Pinyin: péng lái chí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.池名。在陕西省长安县蓬莱宫附近。 Cấu tạo: 蓬 (bồng) + 萊 (lai) + 池 (trì)Pinyinpéng lái chíHán Việtbồng lai trìCấu tạo蓬 + 萊 + 池 · bồng + lai + trì nghĩa thành phần: bồng + lai + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.池名。在陕西省长安县蓬莱宫附近。 Từ liên quan Gần nghĩa蓬莱岛 · 蓬莱市 · 蓬莱米 · 蓬莱 · 蓬莱仙境 · 蓬萊 · 蓬莱宫 · 蓬莱山