蓮峰 liên phong Hán Việt: liên phong Tổng quan LIÊN PHONG Hiệu của Thiền sư Tông Chiếu đời Nguyên. X. Tông Chiếu Cấu tạo: 蓮 (liên) + 峯 (phong)Hán Việtliên phongCấu tạo蓮 + 峯 · liên + phong nghĩa thành phần: liên + phong Nghĩa otherNguồn khác Tông Chiếu Từ liên quan Gần nghĩa峰会 · 峰值 · 峰峦 · 峰巅 · 峰巔 · 峰年 · 峰线 · 峰顶