蓮華太子

liên hoa thái tử

Hán Việt: liên hoa thái tử

Tổng quan

(人名)見蓮華王條。☸

Cấu tạo: 莲 (liên) + 华 (hoa) + 太 (thái) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (人名)見蓮華王條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

太子太保 · 太子河区 · 蓮華三喻 · 蓮華三昧 · 蓮華勝會 · 蓮華合掌 · 蓮華夫人 · 蓮華婬女