蓴羹

thuần canh

Hán Việt: thuần canh

Tổng quan

Cấu tạo: 莼 (thuần) + 羹 (canh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

羹匙 · 羹汤 · 莼菜 · 蓴鱸 · 羹藜含糗 · 羹藜唅糗 · 莼鲈之思 · 莼羹鲈脍