蕤鮮

ruí xiānnhuy tiên

Hán Việt: nhuy tiên · Pinyin: ruí xiān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.鲜艳。

Cấu tạo: 蕤 (nhuy) + 鮮 (tiên)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鮮妍 · 鮮嫩 · 鮮於 · 鮮果 · 鮮蘑 · 鲜丽 · 鮮亮 · 鮮剝