蕪昧

wú mèivu muội

Hán Việt: vu muội · Pinyin: wú mèi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹芜没。 2.杂乱不清。

Cấu tạo: 蕪 (vu) + 昧 (muội)

Từ liên quan

Gần nghĩa

昧心 · 昧旦 · 昧死 · 昧沒 · 昧爽 · 蕪俚 · 蕪劣 · 蕪雜