蕪梗

wú gěngvu ngạnh

Hán Việt: vu ngạnh · Pinyin: wú gěng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.荒芜阻塞。 2.杂乱不通畅。

Cấu tạo: 蕪 (vu) + 梗 (ngạnh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

梗咽 · 梗圖 · 梗塞 · 梗概 · 梗死 · 梗王 · 梗直 · 梗节