薄俸

bạc bổng

Hán Việt: bạc bổng

Tổng quan

Lương bổng ít ỏi. Chỉ sự làm quan thanh liêm

Cấu tạo: 薄 (bạc) + 俸 (bổng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Lương bổng ít ỏi

Từ liên quan

Gần nghĩa

俸恤 · 俸滿 · 俸祿 · 俸禄 · 俸给 · 俸金 · 俸钱 · 俸银