薙工 thế công Hán Việt: thế công Tổng quan Cấu tạo: 薙 (thế) + 工 (công)Hán Việtthế côngCấu tạo薙 + 工 · thế + công nghĩa thành phần: thế + công Từ liên quan Gần nghĩa工𪾺 · 工业 · 工事 · 工于 · 工交 · 工人 · 工件 · 工价