萨勒河畔哈雷市
tát lặc hà bạn cáp lôi thị
Hán Việt: tát lặc hà bạn cáp lôi thị · Pinyin: sà lēi hé pàn hā léi shì
Tổng quan
Cấu tạo: 萨 (tát) + 勒 (lặc) + 河 (hà) + 畔 (bạn) + 哈 (cáp) + 雷 (lôi) + 市 (thị)
Hán Việt: tát lặc hà bạn cáp lôi thị · Pinyin: sà lēi hé pàn hā léi shì
Cấu tạo: 萨 (tát) + 勒 (lặc) + 河 (hà) + 畔 (bạn) + 哈 (cáp) + 雷 (lôi) + 市 (thị)