藏經
tàng kinh
Hán Việt: tàng kinh
Tổng quan
大藏經的簡稱。參見「大藏經」條。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Đại Tạng Kinh
- Biên soạn collect Buddhist sutras
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大藏經的簡稱。參見「大藏經」條。
Eng
- Cihui 藏經 ángjīng v.o. collect Buddhist sutras; ►See also Zàngjīng
Hán Việt: tàng kinh
大藏經的簡稱。參見「大藏經」條。