藏經洞

zàng jīng dòngtàng kinh đỗng

Hán Việt: tàng kinh đỗng · Pinyin: zàng jīng dòng

Tổng quan

hang chứa kinh, một phần của quần thể hang Mạc Cao 莫高窟, Đôn Hoàng 敦煌

Cấu tạo: 藏 (tàng) + 經 (kinh) + 洞 (đỗng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hang kinh

Eng

  • Cihui cave holding scripture depository, part of Mogao cave complex 莫高窟, Dunhuang 敦煌

Từ liên quan

Gần nghĩa

藏經紙 · 藏经阁 · 藏經 · 藏经楼 · 藏经