藏諸名山,傳之其人
Pinyin: cáng zhū míng shān,chuán zhī qí rén
Tổng quan
Cấu tạo: 藏 (tàng) + 諸 (chư) + 名 (danh) + 山 (san) + , + 傳 (truyện) + 之 (chi) + 其 (kì) + 人 (nhân)
Pinyin: cáng zhū míng shān,chuán zhī qí rén
Cấu tạo: 藏 (tàng) + 諸 (chư) + 名 (danh) + 山 (san) + , + 傳 (truyện) + 之 (chi) + 其 (kì) + 人 (nhân)