藏諸名山,傳之其人

cáng zhū míng shān,chuán zhī qí rén

Pinyin: cáng zhū míng shān,chuán zhī qí rén

Tổng quan

Cấu tạo: (tàng) + (chư) + (danh) + (san) + + (truyện) + (chi) + (kì) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诸:之于的合音;传:传布流传;其人:同道。把著作藏在名山,传给后来志趣相投的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 诸之于的合音;传传布流传;其人同道。把著作藏在名山,传给后来志趣相投的人。