藿烷 Tổng quan Cấu tạo: 藿 (hoắc) + 烷Cấu tạo藿 + 烷 Từ liên quan Gần nghĩa烷基 · 烷烃 · 藿食 · 藿香 · 烷基苯 · 烷氧基 · 烷化 · 烷类