蘇格蘭皇家銀行

sū gé lán huáng jiā yín háng tô cách lan hoàng gia ngân hành

Hán Việt: tô cách lan hoàng gia ngân hành · Pinyin: sū gé lán huáng jiā yín háng

Tổng quan

Cấu tạo: (tô) + (cách) + (lan) + (hoàng) + (gia) + (ngân) + (hành)