蘇聯空軍志願隊
tô liên không quân chí nguyện đội
Hán Việt: tô liên không quân chí nguyện đội · Pinyin: sū lián kōng jūn zhì yuàn duì
Tổng quan
Cấu tạo: 蘇 (tô) + 聯 (liên) + 空 (không) + 軍 (quân) + 志 (chí) + 願 (nguyện) + 隊 (đội)