蘙薈

yì huì

Pinyin: yì huì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.草木丛密。 2.指丛密的杂草。

Cấu tạo: 蘙 + 薈 (oái)

Từ liên quan

Gần nghĩa

薈萃 · 薈集 · 荟萃一堂 · 荟粹 · 荟蔚 · 荟蕞 · 荟蘙 · 薈粹