蘢茸

lóng rōng

Pinyin: lóng rōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.聚集貌。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

叢聚的樣子。漢.司馬相如〈大人賦〉:「攢羅列聚,叢以蘢茸兮。」

Cấu tạo: 蘢 + 茸 (nhung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tụ tập

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 叢聚的樣子。漢.司馬相如〈大人賦〉:「攢羅列聚,叢以蘢茸兮。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

茏葱 · 茸毛 · 茸茸 · 蘢蔥 · 茸1. · 茸2. · 茸3. · 茏苁