虎嘯風生,龍騰雲起

hǔ xiào fēng shēng,lóng téng yún qǐ

Pinyin: hǔ xiào fēng shēng,lóng téng yún qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hổ) + (khiếu) + (phong) + (sanh) + + (long) + (đằng) + (vân) + (khởi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 猛虎长鸣,则大风四起;蛟龙腾跃,则云彩出现。比喻英雄人物顺时而现,并对社会产生极大的影响。也指豪杰奋起,大展宏图。