虎嘯風生,龍騰雲起
Pinyin: hǔ xiào fēng shēng,lóng téng yún qǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 虎 (hổ) + 嘯 (khiếu) + 風 (phong) + 生 (sanh) + , + 龍 (long) + 騰 (đằng) + 雲 (vân) + 起 (khởi)
Pinyin: hǔ xiào fēng shēng,lóng téng yún qǐ
Cấu tạo: 虎 (hổ) + 嘯 (khiếu) + 風 (phong) + 生 (sanh) + , + 龍 (long) + 騰 (đằng) + 雲 (vân) + 起 (khởi)