處在同一平面上

chù zài tóng yī píng miàn shàng xử tại đồng nhất bình diện thượng

Hán Việt: xử tại đồng nhất bình diện thượng · Pinyin: chù zài tóng yī píng miàn shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (xử) + (tại) + (đồng) + (nhất) + (bình) + (diện) + (thượng)