虛擬現實置標語言
hư nghĩ hiện thật trí tiêu ngữ ngôn
Hán Việt: hư nghĩ hiện thật trí tiêu ngữ ngôn · Pinyin: xū nǐ xiàn shí zhì biāo yǔ yán
Tổng quan
ngôn ngữ đánh dấu thực tế ảo (VRML) (máy tính)
Cấu tạo: 虛 (hư) + 擬 (nghĩ) + 現 (hiện) + 實 (thật) + 置 (trí) + 標 (tiêu) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)
Nghĩa
Việt
- Cihui ngôn ngữ đánh dấu thực tế ảo (VRML) (máy tính)
Eng
- CC-CEDICT virtual reality markup language (VRML) (computing)
- Cihui virtual reality markup language (VRML) (computing)