虚构事件

hư cấu sự kiện

Hán Việt: hư cấu sự kiện

Tổng quan

Cấu tạo: 虛 (hư) + 構 (cấu) + 事 (sự) + 件 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự kiện bịa đặt
  • Biên soạn pseudo-event

Eng

  • Cihui 虛構事件 ūgòu shìjiàn n. pseudo-event

Từ liên quan

Gần nghĩa

事件驱动 · 虚构小说 · 虚构的事 · 虚构的人 · 虚构的 · 虚构的事物 · 虚构的故事 · 虚构的谎言