虛癆 hư lao Hán Việt: hư lao Tổng quan bệnh lao phổi Cấu tạo: 虚 (hư) + 痨 (lao)Hán Việthư laoCấu tạo虚 + 痨 · hư + lao nghĩa thành phần: hư + lao Từ liên quan Gần nghĩa痨病 · 痨瘵 · 虚传 · 虚伪 · 虚位 · 虚假 · 虚像 · 虚发