虜塵 lǔ chén·lỗ trần Hán Việt: lỗ trần · Pinyin: lǔ chén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指敌寇或叛乱者的侵扰。 Cấu tạo: 虜 (lỗ) + 塵 (trần)Pinyinlǔ chénHán Việtlỗ trầnCấu tạo虜 + 塵 · lỗ + trần nghĩa thành phần: lỗ + trần Từ liên quan Gần nghĩa塵世 · 塵事 · 塵俗 · 塵僕 · 塵剎 · 塵劫 · 塵勞 · 塵垢