虬宮

cầu cung

Hán Việt: cầu cung

Tổng quan

(雜名)與龍宮同。龍樹菩薩入龍宮誦出華嚴經。三論大義鈔一曰:「印域探三藏之賾致,虬宮研方等之幽趣。」☸

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"虬宫"。 2.虬龙隐藏的地方。

Cấu tạo: 虬 (cầu) + 宫 (cung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜名)與龍宮同。龍樹菩薩入龍宮誦出華嚴經。三論大義鈔一曰:「印域探三藏之賾致,虬宮研方等之幽趣。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

宫主 · 宫人 · 宫位 · 宫僚 · 宫刑 · 宫城 · 宫女 · 宫娥