蚀镂 thực lũ Hán Việt: thực lũ Tổng quan khắc axit Cấu tạo: 蝕 (thực) + 鏤 (lũ)Hán Việtthực lũTừ loạiđộngCấu tạo蝕 + 鏤 · thực + lũ nghĩa thành phần: thực + lũ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khắc axit Từ liên quan Gần nghĩa蚀刻 · 蚀本 · 蚀的 · 蝕本 · 镂刻 · 镂空 · 蚀刻师 · 蚀刻术