蚂蚁腰

mǎ yǐ yāomã nghĩ yêu

Hán Việt: mã nghĩ yêu · Pinyin: mǎ yǐ yāo

Tổng quan

(khẩu ngữ) eo thon

Cấu tạo: 螞 (mã) + 蟻 (nghĩ) + 腰 (yêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 eo nhỏ
  • Google Alex v6 eo thon

Eng

  • Cihui (coll.) tiny waist

Từ liên quan

Gần nghĩa

蚂蚁包 · 蚂蚁窝 · 蚂蚁缘槐 · 蚂蚁 · 蚂蚁上树 · 蚂蚁金服 · 螞蟻 · 螞蟻啃骨