蛇入竹筒﹐曲性猶在
Pinyin: shé rù zhú tǒng ﹐ qū xìng yóu zài
Tổng quan
Cấu tạo: 蛇 (xà) + 入 (nhập) + 竹 (trúc) + 筒 (đồng) + ﹐ + 曲 (khúc) + 性 (tính) + 猶 (do) + 在 (tại)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻本性难改。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻本性难改。
Pinyin: shé rù zhú tǒng ﹐ qū xìng yóu zài
Cấu tạo: 蛇 (xà) + 入 (nhập) + 竹 (trúc) + 筒 (đồng) + ﹐ + 曲 (khúc) + 性 (tính) + 猶 (do) + 在 (tại)